testicular cancer
Định nghĩa
Danh từ:
Ung thư tinh hoàn: Một loại khối u ác tính phát triển trong tinh hoàn (bộ phận sinh dục nam sản xuất tinh trùng và hormone testosterone). Bệnh thường xảy ra ở nam giới lớn tuổi, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến nam giới trẻ hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Ung thư tinh hoàn là một trong những dạng ung thư có thể điều trị được nếu phát hiện sớm.)
- (Nam giới nên tự kiểm tra thường xuyên để phát hiện dấu hiệu của ung thư tinh hoàn.)
- (Tỷ lệ sống sót đối với ung thư tinh hoàn rất cao nhờ những tiến bộ trong điều trị y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Testicular cancer" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, y tế công cộng hoặc các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe nam giới.
- Có thể kết hợp với các thuật ngữ y học khác như (giai đoạn ung thư tinh hoàn), (điều trị ung thư tinh hoàn).
Biến thể và từ gần giống
- Testicular (tính từ): thuộc về tinh hoàn.
- Testicular pain (đau tinh hoàn)
- Cancer (danh từ): bệnh ung thư (dạng tổng quát).
- Lung cancer (ung thư phổi), breast cancer (ung thư vú)
Từ đồng nghĩa
- Malignant tumor of the testis (khối u ác tính của tinh hoàn) — thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
- Testis cancer (ung thư tinh hoàn) — dạng rút gọn, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Testicular cancer screening (sàng lọc ung thư tinh hoàn): quá trình kiểm tra để phát hiện sớm bệnh.
- Testicular cancer self-exam (tự kiểm tra ung thư tinh hoàn): phương pháp tự kiểm tra tại nhà.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "testicular cancer", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "Fight testicular cancer" (chiến đấu với ung thư tinh hoàn): cụm từ thường thấy trong các chiến dịch y tế. - Many organizations are raising funds to fight testicular cancer. (Nhiều tổ chức đang gây quỹ để chiến đấu với ung thư tinh hoàn.)